hiệu đoàn

hiệu đoàn

Hiệu đoàn trường tham gia lễ khai giảng năm học mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập thể học sinh của một trường học: "hiệu đoàn" chỉ toàn thể học sinh trong một trường, được xem như một cộng đồng thống nhất, thường dùng trong bối cảnh tổ chức hoặc sinh hoạt tập thể.
    • Tổ chức học sinh: Trong một số ngữ cảnh, "hiệu đoàn" cũng có thể ám chỉ ban lãnh đạo hoặc cấu đại diện cho tập thể học sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hiệu đoàn trường em đã tổ chức buổi cắm trại rất thành công. (Tập thể học sinh của trường em đã tổ chức buổi cắm trại thành công.)
    • Ban chấp hành hiệu đoàn họp vào thứ Hai hàng tuần. (Ban lãnh đạo đại diện cho học sinh họp vào thứ Hai hàng tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sinh hoạt hiệu đoàn": các hoạt động tập thể của học sinh toàn trường.
    • Sinh hoạt hiệu đoàn giúp gắn kết các bạn học sinh. (Các hoạt động tập thể giúp tăng cường sự đoàn kết giữa học sinh.)
  • "Đại hội hiệu đoàn": cuộc họp toàn thể học sinh để bàn về các vấn đề chung.
    • Đại hội hiệu đoàn đã thông qua kế hoạch năm học mới. (Cuộc họp toàn thể học sinh đã thông qua kế hoạch năm học.)
Biến thể từ gần giống
  • Đoàn thể (danh từ): tổ chức, tập thể mục đích chung.
    • Đoàn thể thanh niên thường tổ chức các hoạt động tình nguyện. (Tổ chức thanh niên thường tổ chức hoạt động tình nguyện.)
  • Học sinh (danh từ): người đang theo học tại trường.
    • Học sinh của hiệu đoàn rất tích cực tham gia phong trào. (Các học sinh trong tập thể trường rất tích cực tham gia phong trào.)
Từ đồng nghĩa
  • Tập thể học sinh: toàn bộ học sinh của một trường.
  • Hội học sinh: tổ chức đại diện cho học sinh (thường dùng trong bối cảnh hiện đại).
Thành ngữ liên quan
  • Hiệu đoàn vững mạnh: tập thể học sinh đoàn kết, tổ chức tốt.
    • Một hiệu đoàn vững mạnh niềm tự hào của nhà trường. (Một tập thể học sinh đoàn kết niềm tự hào của nhà trường.)

Từ chứa "hiệu đoàn"